thều thào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói một cách rất nhỏ, yếu ớt và không rõ ràng, thường do mệt mỏi, ốm yếu hoặc hụt hơi: "thều thào" mô tả hành động phát ra lời nói với âm lượng rất nhỏ, giọng yếu, khó nghe thấy hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân thều thào vài câu rồi lại thiếp đi. (Bệnh nhân nói thều thào vài câu rồi lại thiếp đi.)
- Nghe nó thều thào điều gì mà chẳng rõ. (Nghe nó nói thều thào điều gì mà chẳng rõ.)
- Cô ấy chỉ còn đủ sức thều thào lời cảm ơn. (Cô ấy chỉ còn đủ sức nói thều thào lời cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giọng nói thều thào": cụm từ mô tả một giọng nói đặc trưng bởi sự yếu ớt, nhỏ nhẹ và không rõ ràng.
- Sau ca phẫu thuật, anh ấy trả lời bằng một giọng nói thều thào. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy trả lời bằng một giọng nói thều thào.)
"thều thào trăn trối": dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bi thương, chỉ lời nói cuối cùng yếu ớt của một người sắp qua đời.
- Ông cụ thều thào trăn trối với các con trước khi nhắm mắt. (Ông cụ nói thều thào những lời trăn trối với các con trước khi nhắm mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thều thào (tính từ - theo một số từ điển cũ): Nhẹ nhàng, dễ dãi, dễ tính (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại).
- Tính nết thều thào. (Tính nết dễ dãi, nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Thì thào: nói rất nhỏ, thường là cố tình để người khác không nghe thấy (khác với "thều thào" thường do thể trạng yếu).
- Thều thọt: (ít dùng) nói nhỏ và yếu.
- Lắp bắp: nói không trôi chảy, ngắt quãng, có thể do xúc động hoặc lúng túng (khác về nguyên nhân so với "thều thào").
Từ trái nghĩa
- Hét to: nói với âm lượng rất lớn.
- Quát tháo: nói lớn tiếng một cách giận dữ, hách dịch.
- Vang dội: có âm thanh to, rõ, vang xa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thều thào" chủ yếu được dùng như một động từ trong tiếng Việt hiện đại để miêu tả cách nói.
- Nghĩa tính từ ("dễ tính, nhẹ nhàng") được ghi nhận trong một số từ điển cũ (như từ điển Việt - Pháp) nhưng rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế giao tiếp ngày nay. Khi dùng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- đgt. Nói rất nhỏ và yếu ớt như hụt hơi, nghe không rõ: nói thều thào Nó thều thào điều gì, nghe không rõ.